TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potassic

US/pə.ˈtæ.sɪk/ giọng máy của trình duyệt

potassic nghĩa là Xem potassium.

Nghĩa của potassic

Tính từ

  1. Xem potassium

Câu hỏi thường gặp

potassic nghĩa là gì?

potassic (tính từ) nghĩa là Xem potassium.

potassic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potassic: giọng Mỹ (US) /pə.ˈtæ.sɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.