TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potassium permanganate

giọng máy của trình duyệt

potassium permanganate nghĩa là thuốc tím.

Nghĩa của potassium permanganate

Danh từ

  1. Thuốc tím.

Dạng từ của potassium permanganate

Số nhiềupotassium permanganates

Câu hỏi thường gặp

potassium permanganate nghĩa là gì?

potassium permanganate (danh từ) nghĩa là thuốc tím.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.