powdered
UK/ˈpaʊdəd/
US/ˈpaʊdɚd/
giọng máy của trình duyệt
powdered nghĩa là Sấy khô và làm thành bột.
Nghĩa của powdered
Tính từ
- Sấy khô và làm thành bột.
Dạng từ của powdered
| So sánh hơn | more powdered |
| So sánh nhất | most powdered |
Họ từ của powdered
Cụm từ, thành ngữ với powdered
- powdered milk — Sữa bột, sữa khô
Câu ví dụ với powdered
- I have trouble taking powdered medicine. Tôi gặp rắc rối trong việc uống thuốc bột.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
powdered nghĩa là gì?
powdered (tính từ) nghĩa là Sấy khô và làm thành bột.
powdered phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của powdered: giọng Anh (UK) /ˈpaʊdəd/, giọng Mỹ (US) /ˈpaʊdɚd/.