TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

powdery

US/ˈpaʊdəɹi/ giọng máy của trình duyệt

powdery nghĩa là đầy bột, đầy bụi.

Nghĩa của powdery

Tính từ

  1. Đầy bột; đầy bụi.
  2. Như bột; dạng bột.
  3. Có thể tán thành bột.

Dạng từ của powdery

So sánh hơnmore powdery
So sánh nhấtmost powdery

Họ từ của powdery

Câu hỏi thường gặp

powdery nghĩa là gì?

powdery (tính từ) nghĩa là đầy bột, đầy bụi.

powdery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của powdery: giọng Mỹ (US) /ˈpaʊdəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.