powdery
US/ˈpaʊdəɹi/
giọng máy của trình duyệt
powdery nghĩa là đầy bột, đầy bụi.
Nghĩa của powdery
Tính từ
- Đầy bột; đầy bụi.
- Như bột; dạng bột.
- Có thể tán thành bột.
Dạng từ của powdery
| So sánh hơn | more powdery |
| So sánh nhất | most powdery |
Họ từ của powdery
Câu hỏi thường gặp
powdery nghĩa là gì?
powdery (tính từ) nghĩa là đầy bột, đầy bụi.
powdery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của powdery: giọng Mỹ (US) /ˈpaʊdəɹi/.