TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

powerstation

giọng máy của trình duyệt

powerstation nghĩa là nhà máy điện.

Nghĩa của powerstation

Danh từ

  1. Nhà máy điện.

Câu hỏi thường gặp

powerstation nghĩa là gì?

powerstation (danh từ) nghĩa là nhà máy điện.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.