prase
US/ˈpreɪz/
giọng máy của trình duyệt
prase nghĩa là thạch anh lục, prazơ.
Nghĩa của prase
Danh từ
- Khoáng chất Thạch anh lục, prazơ.
Dạng từ của prase
| Số nhiều | prases |
Câu hỏi thường gặp
prase nghĩa là gì?
prase (danh từ) nghĩa là thạch anh lục, prazơ.
prase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prase: giọng Mỹ (US) /ˈpreɪz/.