TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prase

US/ˈpreɪz/ giọng máy của trình duyệt

prase nghĩa là thạch anh lục, prazơ.

Nghĩa của prase

Danh từ

  1. Khoáng chất Thạch anh lục, prazơ.

Dạng từ của prase

Số nhiềuprases

Câu hỏi thường gặp

prase nghĩa là gì?

prase (danh từ) nghĩa là thạch anh lục, prazơ.

prase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prase: giọng Mỹ (US) /ˈpreɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.