TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preachingly

giọng máy của trình duyệt

preachingly nghĩa là Xem preach.

Nghĩa của preachingly

Phó từ

  1. Xem preach

Dạng từ của preachingly

So sánh hơnmore preachingly
So sánh nhấtmost preachingly

Câu hỏi thường gặp

preachingly nghĩa là gì?

preachingly (phó từ) nghĩa là Xem preach.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.