TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

precook

US/ˌpri.ˈkʊk/ giọng máy của trình duyệt

precook nghĩa là Nấu trước một phần hay toàn bộ.

Nghĩa của precook

Ngoại động từ

  1. Nấu trước một phần hay toàn bộ.

Dạng từ của precook

Ngôi thứ ba số ítprecooks
Hiện tại phân từ (-ing)precooking
Quá khứ phân từprecooked
Quá khứprecooked

Câu hỏi thường gặp

precook nghĩa là gì?

precook (ngoại động từ) nghĩa là Nấu trước một phần hay toàn bộ.

precook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của precook: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈkʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.