TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

predominant

UK/pɹɪˈdɒmɪnənt/ US/pɹɪˈdɒmɪnənt/ giọng máy của trình duyệt

predominant nghĩa là chiếm ưu thế, trội hơn hẳn.

Nghĩa của predominant

Tính từ

  1. Chiếm ưu thế, trội hơn hẳn.

Dạng từ của predominant

So sánh hơnmore predominant
So sánh nhấtmost predominant
Số nhiềupredominants

Họ từ của predominant

Cụm từ, thành ngữ với predominant

  • predominant partner — Thành viên lớn nhất của nước Anh (tức Inh-len).

Câu hỏi thường gặp

predominant nghĩa là gì?

predominant (tính từ) nghĩa là chiếm ưu thế, trội hơn hẳn.

predominant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của predominant: giọng Anh (UK) /pɹɪˈdɒmɪnənt/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈdɒmɪnənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.