TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prehistory

US/ˌpri.ˈhɪs.tə.ri/ giọng người thật

prehistory nghĩa là tiền sử, thời tiền sử.

Nghĩa của prehistory

Danh từ

  1. Tiền sử.

Dạng từ của prehistory

Số nhiềuprehistories

Họ từ của prehistory

Câu hỏi thường gặp

prehistory nghĩa là gì?

prehistory (danh từ) nghĩa là tiền sử, thời tiền sử.

prehistory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prehistory: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈhɪs.tə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.