TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preignition

US/ˌpri.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

preignition nghĩa là sự đánh lửa sớm.

Nghĩa của preignition

Danh từ

  1. Kỹ thuật Sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn.

Dạng từ của preignition

Số nhiềupreignitions

Câu hỏi thường gặp

preignition nghĩa là gì?

preignition (danh từ) nghĩa là sự đánh lửa sớm.

preignition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preignition: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.