preignition
US/ˌpri.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
preignition nghĩa là sự đánh lửa sớm.
Nghĩa của preignition
Danh từ
- Kỹ thuật Sự đánh lửa sớm; đốt cháy trong ống mỏ hàn.
Dạng từ của preignition
| Số nhiều | preignitions |
Câu hỏi thường gặp
preignition nghĩa là gì?
preignition (danh từ) nghĩa là sự đánh lửa sớm.
preignition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preignition: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ɪɡ.ˈnɪ.ʃən/.