TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prelatical

UK/pɹɪˈlatɪk(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

prelatical nghĩa là giáo chủ, giám mục.

Nghĩa của prelatical

Tính từ

  1. Thuộc Giáo chủ; (thuộc) giám mục.

Dạng từ của prelatical

So sánh hơnmore prelatical
So sánh nhấtmost prelatical

Họ từ của prelatical

Câu hỏi thường gặp

prelatical nghĩa là gì?

prelatical (tính từ) nghĩa là giáo chủ, giám mục.

prelatical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prelatical: giọng Anh (UK) /pɹɪˈlatɪk(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.