TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prelatize

giọng máy của trình duyệt

prelatize nghĩa là Xem prelatise.

Nghĩa của prelatize

Động từ

  1. Xem prelatise

Dạng từ của prelatize

Ngôi thứ ba số ítprelatizes
Hiện tại phân từ (-ing)prelatizing
Quá khứ phân từprelatized
Quá khứprelatized

Câu hỏi thường gặp

prelatize nghĩa là gì?

prelatize (động từ) nghĩa là Xem prelatise.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.