TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prepositional

giọng máy của trình duyệt

prepositional nghĩa là giới từ, làm giới từ.

Nghĩa của prepositional

Tính từ

  1. Thuộc Giới từ; làm giới từ.
    • prepositional casecách giới từ

Dạng từ của prepositional

Số nhiềuprepositionals

Họ từ của prepositional

Cụm từ, thành ngữ với prepositional

  • prepositional case — Giới cách.

Câu hỏi thường gặp

prepositional nghĩa là gì?

prepositional (tính từ) nghĩa là giới từ, làm giới từ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.