TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preprocessor

US/ˌpri.ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

preprocessor nghĩa là bộ xử lý trước, bộ chọn trước.

Nghĩa của preprocessor

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bộ xử lý trước; bộ chọn trước.

Dạng từ của preprocessor

Số nhiềupreprocessors

Câu hỏi thường gặp

preprocessor nghĩa là gì?

preprocessor (danh từ) nghĩa là bộ xử lý trước, bộ chọn trước.

preprocessor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preprocessor: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈprɑː.ˌsɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.