TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

press conference

giọng máy của trình duyệt

press conference nghĩa là cuộc họp báo, họp báo.

Nghĩa của press conference

Danh từ

  1. Cuộc họp báo.

Dạng từ của press conference

Số nhiềupress conferences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với press conference

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với press conference

  • On Friday we will have a press conference. Vào thứ Sáu, chúng tôi sẽ tổ chức một buổi họp báo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

press conference nghĩa là gì?

press conference (danh từ) nghĩa là cuộc họp báo, họp báo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.