TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pretor

giọng máy của trình duyệt

pretor nghĩa là pháp quan.

Nghĩa của pretor

Danh từ

  1. Sử học Pháp quan (La mã).

Câu hỏi thường gặp

pretor nghĩa là gì?

pretor (danh từ) nghĩa là pháp quan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.