prewarn Nghe giọng máy của trình duyệt prewarn nghĩa là cảnh cáo trước. Nghĩa của prewarn Ngoại động từ Cảnh cáo trước. Dạng từ của prewarn Ngôi thứ ba số ítprewarnsHiện tại phân từ (-ing)prewarningQuá khứ phân từprewarnedQuá khứprewarned Câu hỏi thường gặp prewarn nghĩa là gì?prewarn (ngoại động từ) nghĩa là cảnh cáo trước.