TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price revolution

US/ ˌrɛ.və.ˈluː.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

price revolution nghĩa là cách mạng giá.

Nghĩa của price revolution

Danh từ

  1. Kinh tế học Cách mạng giá.

Câu hỏi thường gặp

price revolution nghĩa là gì?

price revolution (danh từ) nghĩa là cách mạng giá.

price revolution phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price revolution: giọng Mỹ (US) / ˌrɛ.və.ˈluː.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.