TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price taker

US/ ˈteɪ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

price taker nghĩa là người chấp nhận giá.

Nghĩa của price taker

Danh từ

  1. Kinh tế học Người chấp nhận giá.

Dạng từ của price taker

Số nhiềuprice takers

Câu hỏi thường gặp

price taker nghĩa là gì?

price taker (danh từ) nghĩa là người chấp nhận giá.

price taker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price taker: giọng Mỹ (US) / ˈteɪ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.