TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primary of targeting

US/ ˈtɑːr.ɡə.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

primary of targeting nghĩa là nguyên tắc hướng đích.

Nghĩa của primary of targeting

Danh từ

  1. Kinh tế học Nguyên tắc hướng đích.

Câu hỏi thường gặp

primary of targeting nghĩa là gì?

primary of targeting (danh từ) nghĩa là nguyên tắc hướng đích.

primary of targeting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primary of targeting: giọng Mỹ (US) / ˈtɑːr.ɡə.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.