TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primatial

UK/pɹʌɪˈmeɪʃ(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

primatial nghĩa là tổng giám mục.

Nghĩa của primatial

Tính từ

  1. Thuộc Tổng giám mục.

Câu hỏi thường gặp

primatial nghĩa là gì?

primatial (tính từ) nghĩa là tổng giám mục.

primatial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primatial: giọng Anh (UK) /pɹʌɪˈmeɪʃ(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.