TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primordiality

giọng máy của trình duyệt

primordiality nghĩa là trạng thái ban xơ, trạng thái đầu tiên, căn nguyên, căn bản.

Nghĩa của primordiality

Danh từ

  1. Trạng thái có từ lúc ban đầu, trạng thái ban xơ, trạng thái đầu tiên, trạng thái nguyên thuỷ.
  2. Căn nguyên, căn bản.

Dạng từ của primordiality

Số nhiềuprimordialities

Câu hỏi thường gặp

primordiality nghĩa là gì?

primordiality (danh từ) nghĩa là trạng thái ban xơ, trạng thái đầu tiên, căn nguyên, căn bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.