princedom
US/ˈprɪnts.dəm/
giọng máy của trình duyệt
princedom nghĩa là tước hoàng thân, địa vị ông hoàng.
Nghĩa của princedom
Danh từ
- Tước hoàng thân; địa vị ông hoàng.
- Lãnh địa của hoàng thân.
Dạng từ của princedom
| Số nhiều | princedoms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với princedom
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
princedom nghĩa là gì?
princedom (danh từ) nghĩa là tước hoàng thân, địa vị ông hoàng.
princedom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của princedom: giọng Mỹ (US) /ˈprɪnts.dəm/.