TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

principalship

US/ˈprɪnt.sə.pəl.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

principalship nghĩa là Xem principal.

Nghĩa của principalship

Danh từ

  1. (chức vụ) Xem principal
  2. (chức vụ) Xem principal

Dạng từ của principalship

Số nhiềuprincipalships

Câu hỏi thường gặp

principalship nghĩa là gì?

principalship (danh từ) nghĩa là Xem principal.

principalship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của principalship: giọng Mỹ (US) /ˈprɪnt.sə.pəl.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.