TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

principia

giọng máy của trình duyệt

principia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của principia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem principium

Câu hỏi thường gặp

principia nghĩa là gì?

principia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.