principia
giọng máy của trình duyệt
principia nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa của principia
Danh từ
- Số nhiều.
- Xem principium
Câu hỏi thường gặp
principia nghĩa là gì?
principia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
principia nghĩa là Số nhiều.
principia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.