TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

printing-machine

US/ˈprɪn.tiɳ.mə.ˈʃin/ giọng máy của trình duyệt

printing-machine nghĩa là máy in.

Nghĩa của printing-machine

Danh từ

  1. Máy in.

Câu hỏi thường gặp

printing-machine nghĩa là gì?

printing-machine (danh từ) nghĩa là máy in.

printing-machine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của printing-machine: giọng Mỹ (US) /ˈprɪn.tiɳ.mə.ˈʃin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.