TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prison-breaker

US/ˈprɪ.zᵊn.ˈbreɪ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

prison-breaker nghĩa là người vượt ngục.

Nghĩa của prison-breaker

Danh từ

  1. Người vượt ngục.

Dạng từ của prison-breaker

Số nhiềuprison breakers

Câu hỏi thường gặp

prison-breaker nghĩa là gì?

prison-breaker (danh từ) nghĩa là người vượt ngục.

prison-breaker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prison-breaker: giọng Mỹ (US) /ˈprɪ.zᵊn.ˈbreɪ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.