TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

private enterprise

US/ˌprɑɪ.vət ˈɛn.tər.ˌprɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

private enterprise nghĩa là xí nghiệp tư nhân.

Nghĩa của private enterprise

Danh từ

  1. Xí nghiệp tư nhân.

Dạng từ của private enterprise

Số nhiềuprivate enterprises

Nguồn gốc từ private enterprise

Từ private và enterprise.

Câu hỏi thường gặp

private enterprise nghĩa là gì?

private enterprise (danh từ) nghĩa là xí nghiệp tư nhân.

private enterprise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của private enterprise: giọng Mỹ (US) /ˌprɑɪ.vət ˈɛn.tər.ˌprɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.