TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prize-winning

US/ˈprɑɪz.ˈwɪn.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

prize-winning nghĩa là cách viết khác.

Nghĩa của prize-winning

Tính từ

  1. Cách viết khác: award-winning.

Câu hỏi thường gặp

prize-winning nghĩa là gì?

prize-winning (tính từ) nghĩa là cách viết khác.

prize-winning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prize-winning: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪz.ˈwɪn.niɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.