TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

probingly

giọng máy của trình duyệt

probingly nghĩa là tìm kiếm.

Nghĩa của probingly

Phó từ

  1. Nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm.

Dạng từ của probingly

So sánh hơnmore probingly
So sánh nhấtmost probingly

Câu hỏi thường gặp

probingly nghĩa là gì?

probingly (phó từ) nghĩa là tìm kiếm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.