probingly
giọng máy của trình duyệt
probingly nghĩa là tìm kiếm.
Nghĩa của probingly
Phó từ
- Nhằm phát hiện sự thật; tìm kiếm.
Dạng từ của probingly
| So sánh hơn | more probingly |
| So sánh nhất | most probingly |
Câu hỏi thường gặp
probingly nghĩa là gì?
probingly (phó từ) nghĩa là tìm kiếm.