procambium
US/ˌproʊ.ˈkæm.bi.əm/
giọng máy của trình duyệt
procambium nghĩa là tiền tầng sinh gỗ.
Nghĩa của procambium
Danh từ
- Thực vật học Tiền tầng sinh gỗ.
Dạng từ của procambium
| Số nhiều | procambia |
Câu hỏi thường gặp
procambium nghĩa là gì?
procambium (danh từ) nghĩa là tiền tầng sinh gỗ.
procambium phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của procambium: giọng Mỹ (US) /ˌproʊ.ˈkæm.bi.əm/.