TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

procambium

US/ˌproʊ.ˈkæm.bi.əm/ giọng máy của trình duyệt

procambium nghĩa là tiền tầng sinh gỗ.

Nghĩa của procambium

Danh từ

  1. Thực vật học Tiền tầng sinh gỗ.

Dạng từ của procambium

Số nhiềuprocambia

Câu hỏi thường gặp

procambium nghĩa là gì?

procambium (danh từ) nghĩa là tiền tầng sinh gỗ.

procambium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procambium: giọng Mỹ (US) /ˌproʊ.ˈkæm.bi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.