TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

procellarian

UK/ˌpɹəʊ.səˈlɛəɹi.ən/ US/ˌpɹoʊ.səˈlɛɹi.ən/ giọng máy của trình duyệt

procellarian nghĩa là giống hải âu nhỏ.

Nghĩa của procellarian

Tính từ

  1. Động vật học (thuộc) giống hải âu nhỏ.

Danh từ

  1. Động vật học Giống hải âu nhỏ.

Dạng từ của procellarian

Số nhiềuprocellarians

Câu hỏi thường gặp

procellarian nghĩa là gì?

procellarian (tính từ, danh từ) nghĩa là giống hải âu nhỏ.

procellarian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của procellarian: giọng Anh (UK) /ˌpɹəʊ.səˈlɛəɹi.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹoʊ.səˈlɛɹi.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.