procellarian
UK/ˌpɹəʊ.səˈlɛəɹi.ən/
US/ˌpɹoʊ.səˈlɛɹi.ən/
giọng máy của trình duyệt
procellarian nghĩa là giống hải âu nhỏ.
Nghĩa của procellarian
Tính từ
- Động vật học (thuộc) giống hải âu nhỏ.
Danh từ
- Động vật học Giống hải âu nhỏ.
Dạng từ của procellarian
| Số nhiều | procellarians |
Câu hỏi thường gặp
procellarian nghĩa là gì?
procellarian (tính từ, danh từ) nghĩa là giống hải âu nhỏ.
procellarian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của procellarian: giọng Anh (UK) /ˌpɹəʊ.səˈlɛəɹi.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹoʊ.səˈlɛɹi.ən/.