TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proditor

UK/ˈpɹɒ.dɪ.tə/ US/ˈpɹɑd.ɪ.tɚ/ giọng máy của trình duyệt

proditor nghĩa là kẻ mưu phản, kẻ phản nghịch.

Nghĩa của proditor

Danh từ

  1. Kẻ mưu phản, kẻ phản nghịch.

Dạng từ của proditor

Số nhiềuproditors

Câu hỏi thường gặp

proditor nghĩa là gì?

proditor (danh từ) nghĩa là kẻ mưu phản, kẻ phản nghịch.

proditor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proditor: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒ.dɪ.tə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑd.ɪ.tɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.