TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proenzyme

US/(ˌ)proʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

proenzyme nghĩa là tiền men.

Nghĩa của proenzyme

Danh từ

  1. Hoá học Proenzim; tiền men.

Dạng từ của proenzyme

Số nhiềuproenzymes

Câu hỏi thường gặp

proenzyme nghĩa là gì?

proenzyme (danh từ) nghĩa là tiền men.

proenzyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proenzyme: giọng Mỹ (US) /(ˌ)proʊ.ˈɛn.ˌzɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.