TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proglottis

US/ˌproʊ.ˈɡlɑː.təs/ giọng máy của trình duyệt

proglottis nghĩa là đốt sán.

Nghĩa của proglottis

Danh từ

  1. Động vật học Đốt sán.

Dạng từ của proglottis

Số nhiềuproglottides

Câu hỏi thường gặp

proglottis nghĩa là gì?

proglottis (danh từ) nghĩa là đốt sán.

proglottis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proglottis: giọng Mỹ (US) /ˌproʊ.ˈɡlɑː.təs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.