TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

projectivity

giọng máy của trình duyệt

projectivity nghĩa là phép xạ ảnh.

Nghĩa của projectivity

Danh từ

  1. Phép xạ ảnh.
  2. Direct p. phép xạ ảnh thuận.
  3. Elliptic p. phép xạ ảnh eliptic.
  4. Parabolic p. phép xạ ảnh parabolic.

Dạng từ của projectivity

Số nhiềuprojectivities

Câu hỏi thường gặp

projectivity nghĩa là gì?

projectivity (danh từ) nghĩa là phép xạ ảnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.