projectivity
giọng máy của trình duyệt
projectivity nghĩa là phép xạ ảnh.
Nghĩa của projectivity
Danh từ
- Phép xạ ảnh.
- Direct p. phép xạ ảnh thuận.
- Elliptic p. phép xạ ảnh eliptic.
- Parabolic p. phép xạ ảnh parabolic.
Dạng từ của projectivity
| Số nhiều | projectivities |
Câu hỏi thường gặp
projectivity nghĩa là gì?
projectivity (danh từ) nghĩa là phép xạ ảnh.