prominence
UK/ˈpɹɒm.ɪ.nəns/
US/ˈpɹɑ.mɪ.nəns/
giọng máy của trình duyệt
prominence nghĩa là tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên, sự nổi bật.
Nghĩa của prominence
Danh từ
- Tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên.
- the prominences of the facenhững chỗ lồi lên ở trên mặt
- Sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật.
- Sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
Dạng từ của prominence
| Số nhiều | prominences |
Câu hỏi thường gặp
prominence nghĩa là gì?
prominence (danh từ) nghĩa là tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên, sự nổi bật.
prominence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prominence: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒm.ɪ.nəns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑ.mɪ.nəns/.