promptly
UK/ˈpɹɒmptli/
US/ˈpɹɑmptli/
giọng máy của trình duyệt
promptly nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, sẵn sàng.
Nghĩa của promptly
Phó từ
- Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ.
- Sẵn sàng; hành động không chậm trễ (người).
Dạng từ của promptly
| So sánh hơn | more promptly |
| So sánh nhất | most promptly |
Câu hỏi thường gặp
promptly nghĩa là gì?
promptly (phó từ) nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, sẵn sàng.
promptly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promptly: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒmptli/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑmptli/.