TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

promptly

UK/ˈpɹɒmptli/ US/ˈpɹɑmptli/ giọng máy của trình duyệt

promptly nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, sẵn sàng.

Nghĩa của promptly

Phó từ

  1. Mau lẹ, nhanh chóng; ngay lập tức, đúng giờ, không chậm trễ.
  2. Sẵn sàng; hành động không chậm trễ (người).

Dạng từ của promptly

So sánh hơnmore promptly
So sánh nhấtmost promptly

Câu hỏi thường gặp

promptly nghĩa là gì?

promptly (phó từ) nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, sẵn sàng.

promptly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promptly: giọng Anh (UK) /ˈpɹɒmptli/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɑmptli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.