TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prophetically

US/prə.ˈfɛ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

prophetically nghĩa là tiên tri, tiên đoán, nhà tiên tri.

Nghĩa của prophetically

Phó từ

  1. Tiên tri, tiên đoán, nói trước.
  2. Thuộc Nhà tiên tri.

Dạng từ của prophetically

So sánh hơnmore prophetically
So sánh nhấtmost prophetically

Câu hỏi thường gặp

prophetically nghĩa là gì?

prophetically (phó từ) nghĩa là tiên tri, tiên đoán, nhà tiên tri.

prophetically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prophetically: giọng Mỹ (US) /prə.ˈfɛ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.