prophetically
US/prə.ˈfɛ.tɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
prophetically nghĩa là tiên tri, tiên đoán, nhà tiên tri.
Nghĩa của prophetically
Phó từ
- Tiên tri, tiên đoán, nói trước.
- Thuộc Nhà tiên tri.
Dạng từ của prophetically
| So sánh hơn | more prophetically |
| So sánh nhất | most prophetically |
Câu hỏi thường gặp
prophetically nghĩa là gì?
prophetically (phó từ) nghĩa là tiên tri, tiên đoán, nhà tiên tri.
prophetically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prophetically: giọng Mỹ (US) /prə.ˈfɛ.tɪ.kəl.li/.