TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosencephalon

US/ˌprɑːs.ˌɛn.ˈsɛ.fə.ˌlɑːn/ giọng máy của trình duyệt

prosencephalon nghĩa là não trước.

Nghĩa của prosencephalon

Danh từ

  1. Giải phẫu Não trước.

Dạng từ của prosencephalon

Số nhiềuprosencephalons

Câu hỏi thường gặp

prosencephalon nghĩa là gì?

prosencephalon (danh từ) nghĩa là não trước.

prosencephalon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosencephalon: giọng Mỹ (US) /ˌprɑːs.ˌɛn.ˈsɛ.fə.ˌlɑːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.