prosiphon
giọng máy của trình duyệt
prosiphon nghĩa là phễu nước, ống hút trước, xifon trước.
Nghĩa của prosiphon
Danh từ
- Phễu nước; ống hút trước.
- Xifon trước.
Dạng từ của prosiphon
| Số nhiều | prosiphons |
Câu hỏi thường gặp
prosiphon nghĩa là gì?
prosiphon (danh từ) nghĩa là phễu nước, ống hút trước, xifon trước.