TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosiphon

giọng máy của trình duyệt

prosiphon nghĩa là phễu nước, ống hút trước, xifon trước.

Nghĩa của prosiphon

Danh từ

  1. Phễu nước; ống hút trước.
  2. Xifon trước.

Dạng từ của prosiphon

Số nhiềuprosiphons

Câu hỏi thường gặp

prosiphon nghĩa là gì?

prosiphon (danh từ) nghĩa là phễu nước, ống hút trước, xifon trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.