prosobranch
US/ˈprɑː.sə.ˌbræŋk/
giọng máy của trình duyệt
prosobranch nghĩa là phân lớp mang trước.
Nghĩa của prosobranch
Danh từ
- Động vật học Phân lớp mang trước (động vật thân mềm chân bụng).
Dạng từ của prosobranch
| Số nhiều | prosobranchs |
Câu hỏi thường gặp
prosobranch nghĩa là gì?
prosobranch (danh từ) nghĩa là phân lớp mang trước.
prosobranch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prosobranch: giọng Mỹ (US) /ˈprɑː.sə.ˌbræŋk/.