TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prosobranch

US/ˈprɑː.sə.ˌbræŋk/ giọng máy của trình duyệt

prosobranch nghĩa là phân lớp mang trước.

Nghĩa của prosobranch

Danh từ

  1. Động vật học Phân lớp mang trước (động vật thân mềm chân bụng).

Dạng từ của prosobranch

Số nhiềuprosobranchs

Câu hỏi thường gặp

prosobranch nghĩa là gì?

prosobranch (danh từ) nghĩa là phân lớp mang trước.

prosobranch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prosobranch: giọng Mỹ (US) /ˈprɑː.sə.ˌbræŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.