TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prostheca

giọng máy của trình duyệt

prostheca nghĩa là mảnh trong hàm nhai.

Nghĩa của prostheca

Danh từ

  1. Mảnh trong hàm nhai.

Dạng từ của prostheca

Số nhiềuprosthecae

Câu hỏi thường gặp

prostheca nghĩa là gì?

prostheca (danh từ) nghĩa là mảnh trong hàm nhai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.