TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protactinium

UK/ˌpɹəʊ.tækˈtɪn.i.əm/ US/ˌpɹoʊ.tækˈtɪn.i.əm/ giọng máy của trình duyệt

protactinium nghĩa là protactini.

Nghĩa của protactinium

Danh từ

  1. Hoá học Proactini.

Họ từ của protactinium

Câu hỏi thường gặp

protactinium nghĩa là gì?

protactinium (danh từ) nghĩa là protactini.

protactinium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protactinium: giọng Anh (UK) /ˌpɹəʊ.tækˈtɪn.i.əm/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹoʊ.tækˈtɪn.i.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.