TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protamine

UK/ˈpɹəʊ.tə.miːn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɹoʊ.təˌmin/ giọng máy của trình duyệt

protamine nghĩa là Protamin.

Nghĩa của protamine

Danh từ

  1. Protamin.

Dạng từ của protamine

Số nhiềuprotamines

Câu hỏi thường gặp

protamine nghĩa là gì?

protamine (danh từ) nghĩa là Protamin.

protamine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protamine: giọng Anh (UK) /ˈpɹəʊ.tə.miːn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹoʊ.təˌmin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.