TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protandric

giọng máy của trình duyệt

protandric nghĩa là Thuộc nhị chín trước; yếu tố đực chín trước.

Nghĩa của protandric

Tính từ

  1. Thuộc nhị chín trước; yếu tố đực chín trước.

Câu hỏi thường gặp

protandric nghĩa là gì?

protandric (tính từ) nghĩa là Thuộc nhị chín trước; yếu tố đực chín trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.