TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

proterandric

giọng máy của trình duyệt

proterandric nghĩa là nhị chín trước.

Nghĩa của proterandric

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) nhị chín trước, yếu tố đực chín trước.

Câu hỏi thường gặp

proterandric nghĩa là gì?

proterandric (tính từ) nghĩa là nhị chín trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.