TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

protoplasmic

US/ˈproʊ.tə.ˌplæ.zə.m.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

protoplasmic nghĩa là chất nguyên sinh.

Nghĩa của protoplasmic

Tính từ

  1. Sinh vật học (thuộc) chất nguyên sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với protoplasmic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

protoplasmic nghĩa là gì?

protoplasmic (tính từ) nghĩa là chất nguyên sinh.

protoplasmic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của protoplasmic: giọng Mỹ (US) /ˈproʊ.tə.ˌplæ.zə.m.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.