provisionment
giọng máy của trình duyệt
provisionment nghĩa là Sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm.
Nghĩa của provisionment
Danh từ
- Sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm.
Dạng từ của provisionment
| Số nhiều | provisionments |
Câu hỏi thường gặp
provisionment nghĩa là gì?
provisionment (danh từ) nghĩa là Sự cung cấp lương thực, sự cung cấp thực phẩm.